Các loại lớp phủ màu cho cuộn thép PPGI
Có nhiều hợp chất hóa học được sử dụng để phủ màu thép. Tùy thuộc vào loại nhựa được sử dụng trong lớp phủ màu, dưới đây là một số loại lớp phủ màu chính:
Polyester (PE)
Dựa trên polyether, cuộn thép có lớp phủ này có khả năng chống chịu nhiệt độ không khí cao và ăn mòn. Chúng có độ ổn định màu sắc, độ dẻo và độ bền cao, do đó được sử dụng trong kết cấu mái và tường, đặc biệt là cho các tòa nhà công nghiệp. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau. Nhiều màu sắc và độ sáng khác nhau làm cho chúng hoàn hảo cho các ứng dụng như vật liệu xây dựng nội thất và ngoại thất, lắp ráp kim loại và vách ngăn.
Polyester mờ (PEMA)
PEMA có bề mặt nhẵn và mờ với độ nhám siêu nhỏ và được làm từ polyether. Nó có tuổi thọ cao hơn PE và có độ ổn định màu tuyệt vời với khả năng chống chịu cơ học. Loại thép này có thể giữ nguyên đặc tính của nó trong mọi điều kiện khí hậu và có thể sao chép các vật liệu tự nhiên.
PVDF
PVDF là hỗn hợp polyvinyl fluoride (80%) và acryl (20%). Nó cho thấy khả năng chống chịu cao nhất với tác động của môi trường không cơ học. Hợp chất này được sử dụng để ốp tường và lợp mái vì nó có khả năng chống nước, tuyết, axit và kiềm tuyệt vời.
Nhựa dẻo (PVC)
Loại polyme này được làm từ polyvinyl clorua và chất hóa dẻo. Nó có lớp phủ khá dày (0,2 mm) góp phần tạo nên khả năng chống chịu cơ học và thời tiết tốt. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định màu tương đối kém.
Polyurethane (PU)
Lớp phủ này được làm từ polyurethane biến tính với polyamide và acryl. Nó có khả năng chống lại bức xạ cực tím và thời tiết tốt hơn, độ bền và tuổi thọ cao. Polyurethane có khả năng chống lại nhiều loại axit và hóa chất thường thấy trong môi trường công nghiệp.
SMP, hoặc polyester biến tính bằng silicon
Hệ thống sơn SMP là sự kết hợp giữa polyester và các chất trung gian silicon. Silicon góp phần cải thiện khả năng giữ độ bóng và khả năng chống chịu thời tiết của lớp phủ polyester. Vật liệu phủ SMP khó trầy xước hơn và chống phấn hóa và phai màu.
